vị giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [vɪj˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ jaːk̚˦˥] ~ [jɪj˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự cảm giác về các vị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 味覺.

"vị giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sense of taste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vị giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.