vị ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [vɪj˨˩ʔ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ ŋɨ˨˩˦] ~ [jɪj˨˩˨ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thành phần chính yếu của một câu đơn, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ.
  2. Điều khẳng định hay phủ định về chủ ngữ trong phán đoán.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 謂語.

"vị ngữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh predicative
🇯🇵 Tiếng Nhật 述語 じゅつご

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vị ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.