vốn dĩ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [von˧˦ zi˦ˀ˥] · Huế [voŋ˦˧˥ jɪj˧˨] · Sài Gòn [voŋ˦˥ jɪj˨˩˦] ~ [joŋ˦˥ jɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (nhưng nghĩa mạnh hơn)
    • Việc này vốn dĩ rất nguy hiểm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vốn dĩ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 本来 běn lái
🇯🇵 Tiếng Nhật 本来 ほんらい · 元々 もともと
🇰🇷 Tiếng Hàn 원래 wonrae · 본래 bonrae · 워낙 wonak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vốnâm đầu v · vần ôn · thanh sắc
dĩâm đầu d · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vốn dĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.