Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˦ˀ˥ lawŋ͡m˨˩] · Huế [vəː˧˨ lawŋ͡m˦˩] ~ [vəː˧˨ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [vəː˨˩˦ lawŋ͡m˨˩] ~ [jəː˨˩˦ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói trẻ con bắt đầu học chữ.
- Cháu mới năm tuổi đã học vỡ lòng.
- Bắt đầu học một nghề.
- Xót mình cửa gác buồng khuê, vỡ lòng học lấy những nghề nghiệp hay (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vỡ lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.