Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vụ việc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˨ʔ viək̚˧˨ʔ] · Huế [vʊw˨˩ʔ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊw˨˩˨ viək̚˨˩˨] ~ [jʊw˨˩˨ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc, sự việc không hay xảy ra, thường gây được sự chú ý (nói khái quát).
    • Cơ quan điều tra phối hợp giải quyết vụ việc.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu.We debated the matter at length.

"vụ việc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh incident · case; incident
🇯🇵 Tiếng Nhật 事件 じけん
🇩🇪 Tiếng Đức die Affäre · der Vorfall

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vụâm đầu v · vần u · thanh nặng
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vụ việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.