vang vọng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːŋ˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [vaːŋ˧˧ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [vaːŋ˧˧ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːŋ˧˧ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [jaːŋ˧˧ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Là từ diễn tả cái gì đó được truyền đi rất nhanh và đã được truyền đi rộng rãi. Thường được sử dụng để diễn tả âm thanh, tuy nhiên nó không chỉ giới hạn ở đó.
    • Tiếng sóng vang vọng.

"vang vọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resonant
🇹🇭 Tiếng Thái ก้อง kâwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vangâm đầu v · vần ang · thanh ngang
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vang vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.