ven

Phó từTính từ Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛn˧˧] · Huế [vɛŋ˧˧] · Sài Gòn [vɛŋ˧˧] ~ [jɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ngoại vi vấn đề hoặc sự vật gì.
Tính từ
  1. (nước) chảy chậm.

Câu ví dụ

  • Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.Zhejiang is a coastal province in East China.
  • Anh ta là một nhân viên bồi bàn cho một nhà hàng ven biển.He is a waiter in a seaside restaurant.
  • Bức tranh đó là sự thể hiện tuyệt đẹp về một làng quê ven sông Việt Nam.That painting is a beautiful rendition of a Vietnamese riverside village.

"ven" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh edge; along

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ven"

Cấu tạo âm tiết

venâm đầu v · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ven" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.