Danh từ
- Vùng ngoại ô của thủ đô.
- vùng ven đô
- làng cổ ven đô
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ven đô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.