viêm ruột thừa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viəm˧˧ zuət̚˧˨ʔ tʰɨə˨˩] · Huế [viəm˧˧ ʐuək̚˨˩ʔ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [vim˧˧ ɹuək̚˨˩˨ tʰɨə˨˩] ~ [jim˧˧ ɹuək̚˨˩˨ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem đau ruột thừa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

viêmâm đầu v · vần iêm · thanh ngang
ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng
thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "viêm ruột thừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.