viên hầu

Danh từ
Danh từ
  1. Viên Hầu theo cách gọi của người Trung Quốc: Đười ươi, không có đuôi, có thể đi bằng hai chân, sử dụng tay tương đối thành thạo, đại não khá phát triển

Cấu tạo âm tiết

viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang
hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "viên hầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.