viên tịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˧ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [viəŋ˧˧ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [viəŋ˧˧ tɨt̚˨˩˨] ~ [jiəŋ˧˧ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem chết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán-Việt của 圓寂.

Cấu tạo âm tiết

viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "viên tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.