viếng
Phát âm (IPA): Hà Nội [viəŋ˧˦] · Huế [viəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [viəŋ˦˥] ~ [jiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thăm hỏi ai hoặc điều gì.
- Qua sông viếng bạn vương mùi tục ; Nước biếc gieo mình phút thảnh thơi (Lưu Bình - Dương Lễ).
Câu ví dụ thêm
- Thành phố Rome đáng để viếng thăm.Rome is worthy of a visit.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 聘. . So sánh với .
"viếng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 瞻仰 zhān yǎng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "viếng"
viếng thămĐến thăm hỏi.thăm viếngThăm để hỏi nhằm tìm hiểu hay tỏ rõ sự quan tâm nói chung.phúng viếngĐem đồ lễ đến viếng người chết.kính viếngPhúng người chết một cách tôn trọng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.