Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˧ viəŋ˧˦] · Huế [tʰam˧˧ viəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰam˧˧ viəŋ˦˥] ~ [tʰam˧˧ jiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thăm để hỏi nhằm tìm hiểu hay tỏ rõ sự quan tâm nói chung.
- Thăm viếng bạn bè.
- Thăm viếng khu di tích lịch sử.
"thăm viếng" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 방문 bangmun |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thăm viếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.