Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viển vông

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˩ vəwŋ͡m˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ vəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ vəwŋ͡m˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ jəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không tưởng, sẽ không bao giờ xảy ra.
  2. Không thiết thực, hết sức xa rời thực tế.
    • mơ ước viển vông
    • toàn nói những chuyện viển vông

"viển vông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impractical · quixotic · unrealizable · utopian
🇫🇷 Tiếng Pháp quichottesque
🇩🇪 Tiếng Đức unpraktisch · unnütz · unbrauchbar · untauglich · quichottisch · utopisch
🇮🇹 Tiếng Ý donchisciottesco
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha quijotesco · utópico
🇳🇱 Tiếng Hà Lan onpraktisch · onhandig · wereldvreemd · donquichotterig · impulsief · utopisch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

viểnâm đầu v · vần iên · thanh hỏi
vôngâm đầu v · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viển vông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.