Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˦ˀ˥ hwiən˨˩] · Huế [haːw˧˨ hwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [haːw˨˩˦ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoàn toàn không có cơ sở thực tế, không thể có thật hoặc không thể thành sự thật.
- mơ mộng hão huyền
- một hi vọng quá hão huyền
"hão huyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | phantom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hão huyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.