Danh từ
- Hình ảnh tương lai trong tưởng tượng.
- Một viễn ảnh như vậy thì chẳng sáng sủa gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viễn ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.