viễn chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ t͡ɕi˧˦] · Huế [viəŋ˧˨ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ cɪj˦˥] ~ [jiəŋ˨˩˦ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cùng họ bồ hòn, rễ cây dùng làm thuốc.
    • Rễ viễn chí.

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viễn chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.