Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ zu˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ jʊw˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ jʊw˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ jʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi chơi du lịch nơi phương xa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viễn du" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.