viễn thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ tʰi˧˨ʔ] · Huế [viəŋ˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] ~ [jiəŋ˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở xa, không nhìn rõ được những vật ở gần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遠視.

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "viễn thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.