viện dẫn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˨ʔ zən˦ˀ˥] · Huế [viəŋ˨˩ʔ jəŋ˧˨] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˨ jəŋ˨˩˦] ~ [jiəŋ˨˩˨ jəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra, dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận.

"viện dẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh invoke · quote
🇫🇷 Tiếng Pháp invoquer
🇹🇭 Tiếng Thái อ้าง âang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng
dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "viện dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.