viện phí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˨ʔ fi˧˦] · Huế [viəŋ˨˩ʔ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˨ fɪj˦˥] ~ [jiəŋ˨˩˨ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các loại chi phí phải trả cho bệnh viện khi khám chữa bệnh.
    • Nộp viện phí.

Cấu tạo âm tiết

việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viện phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.