Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ vi˧˨ʔ] · Huế [viək̚˨˩ʔ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ vɪj˨˩˨] ~ [jiək̚˨˩˨ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lỗi của cầu thủ bóng đá khi nhận bóng để tiến công ở sân đối phương mà phía trước không có hai cầu thủ của phía đối phương.
- Cầu thủ bị việt vị.
- Phạt việt vị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 越.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "việt vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.