vong linh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˧˧ lïŋ˧˧] · Huế [vawŋ͡m˧˧ lɨn˧˧] ~ [vɔŋ˧˧ lɨn˧˧] · Sài Gòn [vawŋ͡m˧˧ lɨn˧˧] ~ [jawŋ͡m˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Linh hồn người đã chết.
    • Nghiêng mình trước vong linh người đã khuất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 亡靈.

Cấu tạo âm tiết

vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vong linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.