Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vuông vức

Tính từ
Tính từ
  1. Vuông, có góc cạnh đâu ra đấy.
    • Căn phòng vuông vức.
    • Tường xây vuông vức.

Cấu tạo âm tiết

vuôngâm đầu v · vần uông · thanh ngang
vứcâm đầu v · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vuông vức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.