Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˧ vən˧˧] · Huế [vəŋ˧˧ vəŋ˧˧] · Sài Gòn [vəŋ˧˧ vəŋ˧˧] ~ [jəŋ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ý còn nhiều thứ tương tự như thế.
- Các dụng cụ nhà bếp như xong, nồi, bát, đĩa, thìa, vân vân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 云云.
"vân vân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | et cetera · etc. · &c. · so on · so forth |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 等 děng · 等等 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | など · 等 など |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 등 deung · 기타 gita · 등등 deungdeung |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | etc |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เป็นต้น pen-tôn · ฯลฯ lá-lá |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | etcétera · y más · al fin |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | enzovoort · enz. |
| Tiếng Latinh | et cetera |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vân vân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.