Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vững vàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨŋ˦ˀ˥ vaːŋ˨˩] · Huế [vɨŋ˧˨ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [vɨŋ˨˩˦ vaːŋ˨˩] ~ [jɨŋ˨˩˦ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có khả năng đứng vững trước mọi thử thách, mọi tác động bất lợi từ bên ngoài (nói khái quát)
    • Ngồi rất vững vàng.
    • Lập trường vững vàng.
    • Vững vàng vượt qua mọi khó khăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vững vàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh steadily · firm · steady · resilient · unyielding
🇨🇳 Tiếng Trung 坚定 jiān dìng · 踏实 tā shi
🇯🇵 Tiếng Nhật しっかり · 力強い ちからづよい
🇹🇭 Tiếng Thái หนักแน่น nàk-nâen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vữngâm đầu v · vần ưng · thanh ngã
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vững vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.