Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xà vòng

Danh từ
Danh từ
  1. (từ cổ) Xà phòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp savon.

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
vòngâm đầu v · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xà vòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.