Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xác lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [saːk̚˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thành lập dựa trên trên cơ sở vững chắc.
    • Xác lập chuyên án.

"xác lập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 确立 què lì
🇰🇷 Tiếng Hàn 확립하다 hwakriphada
🇷🇺 Tiếng Nga установить установи́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xác lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.