xác minh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ mïŋ˧˧] · Huế [saːk̚˦˧˥ mɨn˧˧] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho rõ sự thật qua thực tế và có chứng cứ cụ thể.
    • Xác minh lí lịch.
    • Xác minh lời khai của hung thủ.

Câu ví dụ thêm

  • Vui lòng xác minh bạn là một con người.Please verify you are a human.

"xác minh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 验证 yàn zhèng
🇷🇺 Tiếng Nga удостовериться удостове́риться
🇮🇹 Tiếng Ý verificare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xác minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.