Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xâm chiếm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ t͡ɕiəm˧˦] · Huế [səm˧˧ t͡ɕiəm˦˧˥] · Sài Gòn [səm˧˧ cim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chiếm dần đất đai bằng sức mạnh.
    • Xâm chiếm lãnh thổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xâm chiếm" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp envahir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xâmâm đầu x · vần âm · thanh ngang
chiếmâm đầu ch · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xâm chiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.