Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xã giao

Danh từTính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˦ˀ˥ zaːw˧˧] · Huế [saː˧˨ jaːw˧˧] · Sài Gòn [saː˨˩˦ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (hoặc.
Tính từ
  1. Chỉ có tính chất lịch sự theo phép.
    • Nụ cười xã giao.
    • Khen mấy câu xã giao.
    • Đến thăm xã giao.
Động từ
  1. ). Sự giao tiếp bình thường trong xã hội.
    • Phép xã giao.
    • Có quan hệ xã giao rộng rãi.
    • Kém xã giao (kng ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 社交.

"xã giao" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 应酬 yìng chou

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xã giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.