xã hội học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [saː˧˨ hoj˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saː˨˩˦ hoj˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về quá trình và quy luật phát triển của các hiện tượng trong đời sống xã hội.

"xã hội học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sociology
🇰🇷 Tiếng Hàn 사회학 sahoehak
🇫🇷 Tiếng Pháp sociologie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xã hội học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.