Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xã tắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˦ˀ˥ tak̚˧˦] · Huế [saː˧˨ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [saː˨˩˦ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất nước.
    • Lịch sử.
    • Việt-nam là lịch sử xây dựng giang sơn từ hạ lưu sông.
    • Trường Giang đến hạ lưu sông.
    • Cửu-long..., là lịch sử xây dựng xã tắc trải ngót nghìn năm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Tắc: thần đất và thần lúa

Cấu tạo âm tiết

xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xã tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.