xéo

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛw˧˦] · Huế [sɛw˨˩˦] · Sài Gòn [sɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Nhìn xéo về một bên.
    • Cắt xéo.
Động từ
  1. Giẫm mạnh, giẫm bừa lên.
    • Xéo phải gai.
    • Xéo nát thảm cỏ.
    • Sợ quá, xéo lên nhau mà chạy.
  2. Rời nhanh khỏi nơi nào đó (hàm ý coi khinh).
    • Ăn xong xéo mất tăm.
    • Tìm đường mà xéo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xéo"

Cấu tạo âm tiết

xéoâm đầu x · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.