xét xử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ sɨ˧˩] · Huế [sɛt̚˦˧˥ sɨ˧˨] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
    • Xét xử tội phạm.
    • Đưa vụ án ra xét xử.
    • Hội đồng xét xử.
    • Nhiệm vụ của toà án là phải xét xử công minh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xét xử" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 审判 shěn pàn · 裁判 cái pàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 裁判 さいばん · 審判 しんぱん
🇰🇷 Tiếng Hàn 재판 jaepan
🇫🇷 Tiếng Pháp juger
🇩🇪 Tiếng Đức richten
🇷🇺 Tiếng Nga судить суди́ть
🇹🇭 Tiếng Thái พิพากษา phí-phâak-sǎa
🇮🇹 Tiếng Ý processare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xétâm đầu x · vần et · thanh sắc
xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xét xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.