xì gà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩ ɣaː˨˩] · Huế [sɪj˦˩ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [sɪj˨˩ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điếu thuốc cuộn nguyên lá.

Câu ví dụ

  • Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.Smoking a fat cigar, he told stories about Greenland.
  • Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết.The dog crushed the captain's cigar as he walked by; the captain took no notice of it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xì gà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cigar
🇫🇷 Tiếng Pháp le cigare
🇩🇪 Tiếng Đức die Zigarre
🇷🇺 Tiếng Nga сигара сига́ра

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xìâm đầu x · vần i · thanh huyền
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xì gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.