xích đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [sɨt̚˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨt̚˦˥ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường tròn tưởng tượng vuông góc với trục Trái Đất và chia Trái Đất thành hai phần bằng nhau là bán cầu bắc và bán cầu nam.
    • Vùng xích đạo.
    • Nằm xa đường xích đạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xích đạo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 赤道 chì dào
🇯🇵 Tiếng Nhật 赤道 せきどう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xích đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.