xích động

Động từ
Động từ
  1. Hành động gây xích mích.

"xích động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disagreeable
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha desagradable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xích động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.