xích lô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˦ lo˧˧] · Huế [sɨt̚˦˧˥ low˧˧] · Sài Gòn [sɨt̚˦˥ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe sử dụng sức người có 3 bánh dùng để vận chuyển khách hoặc hàng hóa, thường có một hoặc hai ghế cho khách và một chỗ cho người lái xe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xích lô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cycle rickshaw · bike taxi · velotaxi · pedicab · bikecab · cyclo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha bicitaxi · rickshaw · tricitaxi · pedicab · velotaxi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xích lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.