xúc tu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ tu˧˧] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ tʊw˧˧] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ tʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan cảm giác không phân đốt hay dạng sợi ở phần đầu của một số động vật bậc thấp (như thuỷ tức, giun, v.v.), có tác dụng trong việc bắt mồi và tự vệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 觸手.

Cấu tạo âm tiết

xúcâm đầu x · vần uc · thanh sắc
tuâm đầu t · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xúc tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.