xương sống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ səwŋ͡m˧˦] · Huế [sɨəŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [sɨəŋ˧˧ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [sɨəŋ˧˧ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [sɨəŋ˧˧ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cột sống ở giữa lưng người và động vật, gồm nhiều đốt nối lại, làm cột trụ cho bộ xương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xương sống" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 骨干 gǔ gàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xươngâm đầu x · vần ương · thanh ngang
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xương sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.