Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xường xám

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˨˩ saːm˧˦] · Huế [sɨəŋ˦˩ saːm˦˧˥] · Sài Gòn [sɨəŋ˨˩ saːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trang phục áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Hoa.

"xường xám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheongsam
🇨🇳 Tiếng Trung 長衫

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xườngâm đầu x · vần ương · thanh huyền
xámâm đầu x · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xường xám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.