Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xạ trị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [saː˨˩ʔ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [saː˨˩˨ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc sử dụng các chùm tia phóng xạ với liều lượng và đường đi được đo đếm thận trọng để điều trị nhiều bệnh ung thư.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

xạâm đầu x · vần a · thanh nặng
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xạ trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.