xấu số

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˦ so˧˦] · Huế [səw˨˩˦ ʂow˨˩˦] ~ [səw˨˩˦ sow˨˩˦] · Sài Gòn [səw˦˥ ʂow˦˥] ~ [səw˦˥ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) .
  2. Có số phận không may; trái với tốt số
    • Xấu số lấy phải anh chồng không ra gì. Xấu số bị dân mạng ném đá, xấu số bị mẹ chồng hắt hủi.
  3. Bị chết một cách oan uổng.
    • An ủi gia đình người xấu số.

Cấu tạo âm tiết

xấuâm đầu x · vần âu · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xấu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.