Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˦ so˧˦] · Huế [səw˨˩˦ ʂow˨˩˦] ~ [səw˨˩˦ sow˨˩˦] · Sài Gòn [səw˦˥ ʂow˦˥] ~ [səw˦˥ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) .
- Có số phận không may; trái với tốt số
- Xấu số lấy phải anh chồng không ra gì. Xấu số bị dân mạng ném đá, xấu số bị mẹ chồng hắt hủi.
- Bị chết một cách oan uổng.
- An ủi gia đình người xấu số.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xấu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.