xẵng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [saŋ˦ˀ˥] · Huế [saŋ˧˨] · Sài Gòn [saŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thực phẩm) Mặn gắt hay có mùi gắt, khó ăn.
    • Nước mắm xẵng quá.
  2. (Cử chỉ thể hiện) Gay gắt, tỏ vẻ không bằng lòng.
    • Nói xẵng quá .
    • Hắn xẵng giọng trả lời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xẵngâm đầu x · vần ăng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "xẵng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.