Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˩ so˧˦] · Huế [sow˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [sow˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [sow˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [sow˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trò chơi quay số để biết những vé trúng giải.
- Mua xổ số.
- Dò xổ số.
- Trúng xổ số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xổ số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lottery |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лотерея лотере́я |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หวย hǔai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la lotteria · il lotto · l'estrazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xổ số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.