xử phạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ faːt̚˧˨ʔ] · Huế [sɨ˧˨ faːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨ˨˩˦ faːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buộc phải chịu một hình phạt hoặc hình thức khiển trách nào đó.
    • Xử phạt hành chính.
    • Quy định các mức xử phạt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xử phạt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 惩罚 chéng fá · 处分 chǔ fèn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi
phạtâm đầu ph · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xử phạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.