xử trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [sɨ˧˨ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [sɨ˨˩˦ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giải quyết theo tình hình, hoàn cảnh cụ thể.
    • Xử trí theo tình hình cụ thể.
    • Chưa biết xử trí ra sao.
  2. Thi hành kỉ luật hay biện pháp về tổ chức nào đó đối với trường hợp phạm tội lỗi.
    • Xử trí kỉ luật một cán bộ .
    • Tuỳ theo mức độ phạm tội mà xử trí cho hợp.

"xử trí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 处置 chǔ zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xử trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.