Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xa cách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [saː˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [saː˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở cách xa nhau hoàn toàn.
    • Gặp lại sau bao năm xa cách.
  2. Tách biệt, không có sự gần gũi, hòa nhập.
    • Sống xa cách với những người xung quanh.

Câu ví dụ thêm

  • Thi thoảng anh ấy rất xa cách.Sometimes he seems very distant.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xa cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distant; estranged
🇮🇹 Tiếng Ý distante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xa cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.