Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xa cảng

Danh từ
Danh từ
  1. Bến xe ô tô.
    • Xa cảng miền Tây.

"xa cảng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 車港

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
cảngâm đầu c · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xa cảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.